| THÔNG TIN CHUNG & HIỂN THỊ |
| Mã sản phẩm |
G2410QS |
| Kích thước hiển thị (Visual size) |
23.8 inch |
| Loại tấm nền (Panel Type) |
IPS |
| Độ phân giải (Resolution) |
2560 x 1440 (2K QHD) |
| Tỷ lệ khung hình (Aspect Ratio) |
16:9 |
| Tần số quét (Refresh Rate) |
100Hz |
| Tốc độ phản hồi (Response Time) |
14ms (Typ.) / OD: 1ms |
| Góc nhìn (Viewing Angle) |
89/89/89/89 (Typ.)(CR≥10) - Tương đương 178°(H)/178°(V) |
| Hỗ trợ màu (Color Support) |
16.7 triệu màu (16.7M) |
| Độ tương phản (Contrast Ratio) |
1000:1 (Typ.) |
| Độ sáng (Brightness) |
300 cd/m² |
| Độ đồng đều độ sáng (Uniformity) |
85% |
| Công nghệ đèn nền / Bề mặt |
WLED / Phủ chống chói Haze 25%, Hard coating (3H) |
| ĐỘ PHỦ MÀU (COLOR GAMUT) |
| sRGB |
Dung tích (Volume) ≥111% / Độ phủ (Coverage) ≥99% |
| NTSC |
Độ phủ (Coverage) ≥74% |
| DCI-P3 |
Độ phủ (Coverage) ≥82% |
| Adobe RGB |
Độ phủ (Coverage) ≥77% |
| CƠ HỌC & KÍCH THƯỚC |
| Thiết kế viền (Bezel) |
3-sided Frameless (Tràn viền 3 cạnh) |
| Chất liệu / Màu sắc (Cabinet) |
Nhựa (Plastic) / Đen (Black) |
| Chân đế (Base) |
Có thể tháo rời (Detachable). Không hỗ trợ chỉnh độ cao (Height), xoay dọc (Pivot), hoặc xoay ngang (Swivel). Góc nghiêng (Tilt): Trước (Front) 5° / Sau (Back) 15° |
| Ngàm VESA |
100 x 100 mm (Ốc M4) |
| Kích thước có chân đế (W x H x D) |
539.9 x 440 x 185 mm |
| Kích thước không chân đế (W x H x D) |
539.9 x 321 x 41.5 mm |
| Kích thước đóng gói (Package) |
630 x 110 x 425 mm |
| Trọng lượng |
Tịnh (Net Weight): 3.8 KG / Tổng (Gross Weight): 4.8 KG |
| KẾT NỐI & ÂM THANH (I/O) |
| Cổng kết nối hình ảnh |
- 1x HDMI (1.4/2.0) - 1x DP (1.2/1.4) - 1x Type-C (HDMI & DP & Type-C đều hỗ trợ phân giải 2560*1440 @ 100Hz) |
| Lưu ý kết nối |
Không có cổng VGA, DVI, USB Hub, USB-A, USB-B |
| Âm thanh |
- Cổng âm thanh: 1x Audio Out - Loa tích hợp (Speaker): Có (2x3W) |
| TÍNH NĂNG PHẦN MỀM (SOFTWARE) |
| Điều khiển & Ngôn ngữ |
- Điều khiển (Key): Nút bấm phía dưới (Bottom of the fuselage) - Ngôn ngữ: Tiếng Trung / Tiếng Anh / Khác |
| Nhiệt độ màu & Chế độ hình ảnh |
- Nhiệt độ màu: Ấm (6500K) / Lạnh (9300K) / Bình thường (7500K) / Tùy chỉnh (User) - Chế độ hình ảnh (Scene Mode): Có hỗ trợ |
| Các tính năng hỗ trợ |
- Lọc ánh sáng xanh (Low Blue Light) - Chống nhấp nháy (Flicker-Free) - HDR - Freesync / Adaptive-Sync - OverDrive - C-color - Black Equalizer (E-Black) - GamePlus - PiP/PbP (Picture-in-Picture / Picture-by-Picture) |
| NGUỒN ĐIỆN, MÔI TRƯỜNG & PHỤ KIỆN |
| Nguồn điện & Tiêu thụ |
- Loại nguồn (Power Type): Adapter ngoài (External adapter) - Nguồn vào: 24V - 4A - Công suất tiêu thụ: Hoạt động ≤30W / Chế độ chờ ≤0.5W. Hỗ trợ sạc Type-C PD 65W. |
| Đèn báo nguồn (Led Condition) |
Bật (Power on): Xanh (Blue) / Tiết kiệm điện (Power saving): Xanh nhấp nháy (Flashing Blue) |
| Điều kiện môi trường hoạt động |
- Nhiệt độ lưu trữ: -20°C ~ +60°C - Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ +40°C - Độ ẩm: 20% ~ 80% RH - Độ cao hoạt động tối đa: ≤ 2000m |