Màn Hình Máy Tính VSP G2410QS (23.8 inch / 2K QHD / IPS / 100Hz / Type-C 65W / Loa Kép)

Mã sản phẩm:
Bảo hành: 36 Tháng
  • Hiển thị 2K QHD sắc nét tuyệt đối: Màn hình VSP G2410QS nâng tầm trải nghiệm thị giác với độ phân giải 2K QHD (2560 x 1440) trên tấm nền IPS kích thước 23.8 inch. Thiết kế tràn viền 3 cạnh (3-sided Frameless) hiện đại tối ưu hóa không gian hiển thị, mang lại hình ảnh chi tiết, trong trẻo và góc nhìn rộng lên đến 178 độ.
  • Độ phủ màu chuẩn đồ họa chuyên nghiệp: Đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn khắt khe về màu sắc cho dân thiết kế, nhiếp ảnh và sáng tạo nội dung. Màn hình sở hữu độ phủ màu (Coverage) ấn tượng: sRGB ≥ 111%, DCI-P3 ≥ 82%, Adobe RGB ≥ 77% và NTSC ≥ 74%, kết hợp cùng độ sáng 300 nits và tỷ lệ tương phản 1000:1.
  • Đa năng với cổng Type-C 65W & Loa kép: Tối giản góc làm việc thông minh với cổng kết nối USB Type-C hỗ trợ truyền tải hình ảnh (DP Alt Mode) và sạc nhanh (Power Delivery) lên đến 65W cho laptop, Macbook chỉ với 1 sợi cáp. Đặc biệt, sản phẩm được tích hợp sẵn hệ thống loa kép (2 x 3W) tiện dụng.
  • Hiệu năng mượt mà, hỗ trợ Gaming: Không chỉ dành cho công việc, G2410QS còn mang lại trải nghiệm giải trí xuất sắc nhờ tần số quét 100Hz và tốc độ phản hồi 1ms (OD). Hỗ trợ hàng loạt tính năng gaming như FreeSync/Adaptive-Sync chống xé hình, Black Equalizer, GamePlus và cả công nghệ hiển thị HDR, PiP/PbP.
  • Bảo vệ mắt toàn diện (Vision Care): An tâm làm việc liên tục trong nhiều giờ liền nhờ công nghệ chống nhấp nháy (Flicker-Free) và phần mềm lọc ánh sáng xanh (Low Blue Light), giúp bảo vệ thị lực và giảm tình trạng mỏi mắt tối đa.

Thông số kỹ thuật

THÔNG TIN CHUNG & HIỂN THỊ
Mã sản phẩm G2410QS
Kích thước hiển thị (Visual size) 23.8 inch
Loại tấm nền (Panel Type) IPS
Độ phân giải (Resolution) 2560 x 1440 (2K QHD)
Tỷ lệ khung hình (Aspect Ratio) 16:9
Tần số quét (Refresh Rate) 100Hz
Tốc độ phản hồi (Response Time) 14ms (Typ.) / OD: 1ms
Góc nhìn (Viewing Angle) 89/89/89/89 (Typ.)(CR≥10) - Tương đương 178°(H)/178°(V)
Hỗ trợ màu (Color Support) 16.7 triệu màu (16.7M)
Độ tương phản (Contrast Ratio) 1000:1 (Typ.)
Độ sáng (Brightness) 300 cd/m²
Độ đồng đều độ sáng (Uniformity) 85%
Công nghệ đèn nền / Bề mặt WLED / Phủ chống chói Haze 25%, Hard coating (3H)
ĐỘ PHỦ MÀU (COLOR GAMUT)
sRGB Dung tích (Volume) ≥111% / Độ phủ (Coverage) ≥99%
NTSC Độ phủ (Coverage) ≥74%
DCI-P3 Độ phủ (Coverage) ≥82%
Adobe RGB Độ phủ (Coverage) ≥77%
CƠ HỌC & KÍCH THƯỚC
Thiết kế viền (Bezel) 3-sided Frameless (Tràn viền 3 cạnh)
Chất liệu / Màu sắc (Cabinet) Nhựa (Plastic) / Đen (Black)
Chân đế (Base) Có thể tháo rời (Detachable).
Không hỗ trợ chỉnh độ cao (Height), xoay dọc (Pivot), hoặc xoay ngang (Swivel).
Góc nghiêng (Tilt): Trước (Front) 5° / Sau (Back) 15°
Ngàm VESA 100 x 100 mm (Ốc M4)
Kích thước có chân đế (W x H x D) 539.9 x 440 x 185 mm
Kích thước không chân đế (W x H x D) 539.9 x 321 x 41.5 mm
Kích thước đóng gói (Package) 630 x 110 x 425 mm
Trọng lượng Tịnh (Net Weight): 3.8 KG / Tổng (Gross Weight): 4.8 KG
KẾT NỐI & ÂM THANH (I/O)
Cổng kết nối hình ảnh - 1x HDMI (1.4/2.0)
- 1x DP (1.2/1.4)
- 1x Type-C
(HDMI & DP & Type-C đều hỗ trợ phân giải 2560*1440 @ 100Hz)
Lưu ý kết nối Không có cổng VGA, DVI, USB Hub, USB-A, USB-B
Âm thanh - Cổng âm thanh: 1x Audio Out
- Loa tích hợp (Speaker): Có (2x3W)
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM (SOFTWARE)
Điều khiển & Ngôn ngữ - Điều khiển (Key): Nút bấm phía dưới (Bottom of the fuselage)
- Ngôn ngữ: Tiếng Trung / Tiếng Anh / Khác
Nhiệt độ màu & Chế độ hình ảnh - Nhiệt độ màu: Ấm (6500K) / Lạnh (9300K) / Bình thường (7500K) / Tùy chỉnh (User)
- Chế độ hình ảnh (Scene Mode): Có hỗ trợ
Các tính năng hỗ trợ - Lọc ánh sáng xanh (Low Blue Light)
- Chống nhấp nháy (Flicker-Free)
- HDR
- Freesync / Adaptive-Sync
- OverDrive
- C-color
- Black Equalizer (E-Black)
- GamePlus
- PiP/PbP (Picture-in-Picture / Picture-by-Picture)
NGUỒN ĐIỆN, MÔI TRƯỜNG & PHỤ KIỆN
Nguồn điện & Tiêu thụ - Loại nguồn (Power Type): Adapter ngoài (External adapter)
- Nguồn vào: 24V - 4A
- Công suất tiêu thụ: Hoạt động ≤30W / Chế độ chờ ≤0.5W. Hỗ trợ sạc Type-C PD 65W.
Đèn báo nguồn (Led Condition) Bật (Power on): Xanh (Blue) / Tiết kiệm điện (Power saving): Xanh nhấp nháy (Flashing Blue)
Điều kiện môi trường hoạt động - Nhiệt độ lưu trữ: -20°C ~ +60°C
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C ~ +40°C
- Độ ẩm: 20% ~ 80% RH
- Độ cao hoạt động tối đa: ≤ 2000m

Bài viết liên quan

Xem thêm
Thu gọn