Màn Hình VSP G2410Q1 (24 Inch / 2K QHD / IPS / 100Hz / 1ms / Type-C)

Mã sản phẩm:
Bảo hành: 36 Tháng
  • Hình ảnh 2K QHD siêu sắc nét: Trải nghiệm không gian hiển thị xuất sắc trên kích thước 23.8 inch với độ phân giải QHD (2560x1440). Mật độ điểm ảnh cao mang lại độ chi tiết vượt trội, lý tưởng cho các công việc liên quan đến thiết kế đồ họa, chỉnh sửa hình ảnh hoặc giải trí đa phương tiện.
  • Tấm nền IPS cao cấp & Màu sắc rực rỡ: Sử dụng tấm nền IPS (công nghệ ADS từ BOE) cung cấp góc nhìn rộng lên đến 178 độ. Độ phủ màu đạt 100% sRGB kết hợp cùng khả năng hiển thị 16.7 triệu màu giúp tái tạo hình ảnh sống động, chân thực và độ sai lệch màu cực thấp.
  • Chuyển động mượt mà 100Hz & 1ms: Nâng cấp trải nghiệm với tần số quét 100Hz và thời gian phản hồi nhanh chóng 1ms. Kết hợp cùng công nghệ FreeSync / AdaptiveSync giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng xé hình, giật lag, mang lại sự mượt mà tối đa khi làm việc và chơi game.
  • Kết nối Type-C hiện đại & Tích hợp loa: Điểm sáng giá của sản phẩm là việc trang bị cổng Type-C tiện dụng cùng các chuẩn giao tiếp tiêu chuẩn như HDMI và DisplayPort. Màn hình còn được tích hợp sẵn hệ thống loa kép (2x3W), đáp ứng nhanh chóng nhu cầu nghe nhìn cơ bản mà không cần mua thêm loa ngoài.
  • Bảo vệ thị lực toàn diện (Vision Care): Chú trọng vào sức khỏe người dùng với công nghệ Low Blue Light (Giảm ánh sáng xanh gây hại) và Flicker-Free (Chống nhấp nháy). Tích hợp thêm tính năng GamePlus và hỗ trợ HDR, đi kèm thiết kế viền mỏng thanh lịch có hỗ trợ ngàm treo tường VESA.

Thông số kỹ thuật

Loại sản phẩm Màn hình máy tính
Thương hiệu VSP
Mã sản phẩm G2410Q1
Loại tấm nền IPS
Độ cong Phẳng
Kích thước màn hình 23.8 inch
Kích thước panel 535(W) × 313(H) × 13.45(D) mm
Kích thước hiển thị 526.848(W) × 296.352(H) mm
Điểm ảnh (Pixel Pitch) 0.0686 × 0.2058 mm
Tỷ lệ màn hình 16:9
Độ phân giải 2560 × 1440 (2K QHD)
Tần số quét tối đa 100Hz
Thời gian phản hồi 1ms MPRT
Góc nhìn 89/89/89/89 (CR ≥ 10)
Số màu hiển thị 16.7 triệu màu
Độ tương phản 1000:1
Công nghệ đèn nền WLED
Độ sáng tối đa 314 nits
Bề mặt màn hình Màn nhám (Haze 25%), phủ cứng 3H
Độ phủ màu sRGB (Volume) ≥112%
Độ phủ màu NTSC ≥74%
Độ phủ màu DCI-P3 ≥82%
Độ phủ màu AdobeRGB ≥77%
Thiết kế viền 3 cạnh không viền
Chất liệu mặt lưng Nhựa
Chân đế Chân đế cơ bản
Góc nghiêng Trước 5° / Sau 15° ±2°
Nâng hạ độ cao Không
Xoay ngang Không
Xoay dọc Không
Chuẩn treo tường VESA 100 × 100 mm
Loại ốc VESA M4
Kích thước có chân 541 × 180 × 427 mm
Kích thước không chân 541 × 326 × 41 mm
Kích thước thùng 608 × 118 × 401 mm
Trọng lượng không chân 2.8 kg
Trọng lượng có chân 3.1 kg
Tổng trọng lượng 4.3 kg
Vị trí cổng kết nối Mặt dưới
HDMI 1 × HDMI 2.0
DisplayPort 1 × DP 1.4
Audio Out 1
Loa tích hợp 3W × 2
HDCP 2.3
Đèn báo trạng thái LED xanh khi hoạt động / Nhấp nháy xanh khi tiết kiệm điện
Vị trí nút điều khiển Phía dưới màn hình
Hệ thống nút bấm 5 nút cơ bản
Nhiệt độ màu Warm 6500K / Cool 9300K / Normal 7500K / User
Ngôn ngữ OSD Tiếng Anh
Chế độ lọc ánh sáng xanh
Chống nhấp nháy Flicker-Free
Hỗ trợ HDR
FreeSync / Adaptive Sync
ECO Mode
Tương thích G-Sync
E-Book Mode
MPRT
OverDrive
AiVision
Shadow Boost
Chỉnh màu 6 trục
Hiển thị tần số quét
Bộ đếm thời gian
Phím tắt tùy chỉnh
Loại nguồn Adapter ngoài
Điện áp 12V
Dòng điện 3A
Công suất hoạt động ≤26W
Công suất chờ ≤0.21W
Loại thùng carton Thùng tiêu chuẩn
Thiết kế tay cầm
Adapter đi kèm
Dây nguồn Không
Dây HDMI Không
Dây DP Có (1.5m)
Nhiệt độ lưu trữ -20°C đến +60°C
Nhiệt độ hoạt động 0°C đến +40°C
Độ ẩm hoạt động 20% ~ 90% RH
Độ cao hoạt động ≤2000m

Bài viết liên quan

Xem thêm
Thu gọn