Màn Hình VSP G2410Q1 (24inch / 2K QHD / IPS / 100Hz / 1ms / Tích hợp Loa Kép)

Mã sản phẩm:
Bảo hành: 36 Tháng
  • Hiển thị sắc nét: Kích thước 24 inch (23.8") với tấm nền IPS (ADS) kết hợp độ phân giải 2K QHD (2560 x 1440) mang lại không gian hiển thị chi tiết, màu sắc chân thực chuẩn sRGB ≥99%.
  • Trải nghiệm mượt mà: Tần số quét 100Hz cùng tốc độ phản hồi 1ms, đáp ứng xuất sắc mọi nhu cầu từ làm việc văn phòng, thiết kế đồ họa đến chơi game giải trí.
  • Tính năng bảo vệ mắt: Trang bị công nghệ Vision Care với phần mềm Low Blue Light (Giảm ánh sáng xanh), giúp bảo vệ thị lực khi sử dụng trong thời gian dài.
  • Công nghệ hỗ trợ: Tích hợp FreeSync / AdaptiveSync chống xé hình, hỗ trợ HDR tăng cường độ tương phản và tính năng GamePlus tối ưu cho game thủ.
  • Âm thanh & Kết nối: Trang bị sẵn hệ thống loa kép (2x3W) tiện dụng. Đa dạng cổng kết nối với HDMI 2.0, DisplayPort 1.4 (DP) và cổng xuất âm thanh Audio Out.

Thông số kỹ thuật

1. THÔNG SỐ HIỂN THỊ CƠ BẢN
Mã sản phẩm G2410Q1
Loại tấm nền (Panel Type) IPS
Kích thước hiển thị / Kiểu màn hình 23.8 inch / Phẳng (Flat)
Khu vực hiển thị (Active Area) 526.848(H) x 296.352(V) mm
Tỉ lệ khung hình (Aspect Ratio) 16:9 (H:V)
Độ phân giải tối đa (Resolution) 2560 x 1440 (2K QHD)
Tần số quét tối đa (Refresh Rate) 100Hz
Thời gian đáp ứng (Response Time) 1ms / Hỗ trợ MPRT
Góc nhìn (Viewing Angle) 89/89/89/89 (Typ.)(CR≥10) (Tương đương 178°/178°)
Màu sắc hiển thị (Color Support) 16.7 Triệu màu (16.7M)
Độ tương phản tĩnh (Contrast Ratio) 1000:1 (Typ.)
Công nghệ đèn nền (Backlight) WLED
Độ sáng (Brightness) 250 cd/m² (Max)
Độ đồng đều độ sáng (Uniformity) 85%
Bề mặt màn hình (Surface Treatment) Anti-Glare 25%, Hard coating (3H)
2. CHỈ SỐ BAO PHỦ MÀU (COLOR GAMUT)
sRGB Volume: ≥ 112% / Coverage: ≥ 99%
NTSC (Coverage) ≥ 74%
DCI-P3 (Coverage) ≥ 82%
AdobeRGB (Coverage) ≥ 77%
3. TÍNH NĂNG & CÔNG NGHỆ
Công nghệ bảo vệ mắt Low Blue Light (Giảm ánh sáng xanh) / Flicker Free (Chống nhấp nháy)
Công nghệ Gaming FreeSync/Adaptive-Sync, MPRT, OverDrive, ShadowBoost, Crosshair (Tâm ngắm)
Hỗ trợ hình ảnh HDR, ECO Mode, DCR, E-Book Mode, Cân chỉnh 6 trục màu (Six-axis color)
Nhiệt độ màu (Color Temperature) Warm (6500K) / Cool (9300K) / Normal (7500K) / User
4. CỔNG KẾT NỐI & ÂM THANH
Cổng xuất hình (Video Interface) 1 x HDMI 2.0
1 x DisplayPort 1.4 (DP)
Âm thanh (Audio) 1 x Audio Out (Cổng cắm tai nghe/loa ngoài)
Loa tích hợp (Built-in Speaker) Có (4Ω 2W)
HDCP 2.2
5. THIẾT KẾ, KÍCH THƯỚC & NGUỒN ĐIỆN
Góc gập màn hình (Tilt) -5° ~ 15°
Ngàm VESA (Treo tường/Arm) 100 x 100 mm (Ốc M4)
Kích thước có chân đế (W x H x D) 541 x 416 x 142 mm
Kích thước không chân đế (W x H x D) 541 x 326 x 41 mm
Kích thước đóng gói (Package) 605 x 118 x 401 mm
Trọng lượng tịnh / Tổng trọng lượng 2.8 kg (N.W) / 4.2 kg (G.W)
Nguồn điện đầu vào (Input) Adapter rời (12V - 3A)
Điện năng tiêu thụ (Power Consumption) Tiêu chuẩn: ≤ 26W / Chế độ chờ (Standby): ≤ 0.5W
Phụ kiện đi kèm 1 x Cáp HDMI (1.5m), 1 x Adapter Nguồn

Bài viết liên quan

Xem thêm
Thu gọn